越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“không có giá trị” (1)
không có giá trị

英语
名worthless
Câu chuyện đó không có giá trị.
That story is worthless.
相关词“không có giá trị” (0)
未找到相关词。
短语“không có giá trị” (1)
Câu chuyện đó không có giá trị.
That story is worthless.
